coffee ring

Học thuật
Thân thiện
coffee ring

A fresh coffee ring sits on a ceramic plate for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh cà phê: Một loại bánh ngọt hình tròn, thường lớp kem phủ (icing) được trang trí bằng trái cây, các loại hạt hoặc quả hạchtrên mặt. Đây một loại bánh ngọt (coffeecake) truyền thống, thường được dùng kèm với cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked a delicious coffee ring for the morning meeting. ( ấy đã nướng một chiếc bánh cà phê ngon lành cho buổi họp buổi sáng.)
    • The coffee ring on the table was filled with walnuts and raisins. (Chiếc bánh cà phê trên bàn được nhồi đầy quả óc chó nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring/serve a coffee ring": mang ra/phục vụ một chiếc bánh cà phê.
    • It's a tradition in our office to bring a coffee ring on Fridays. (Mang bánh cà phê vào các ngày thứ Sáu một truyền thống trong văn phòng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee cake (n): Bánh cà phê (một thuật ngữ chung hơn cho các loại bánh ngọt thường dùng kèm với cà phê, có thể không nhất thiết hình tròn hoặc lớp phủ trang trí như "coffee ring").
Từ đồng nghĩa
  • Ring-shaped coffeecake: Bánh ngọt hình tròn dùng với cà phê.
  • Iced fruit ring: Bánh hình tròn kem phủ trái cây.
Thành ngữ liên quan
coffee ring

A fresh coffee ring sits on a ceramic plate for breakfast.

Noun
  1. bánh cà phê (bánh hình tròn phết kem, trái cây quả hạchtrên.